AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"màu tím hoa cà" tiếng Trung là 紫罗兰色 (zǐ luó lán sè)

“màu tím hoa cà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

紫罗兰色 phồn thể 紫羅蘭色

zǐ luó lán sè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: màu tím hoa cà

Từng chữ: 紫 (tía) 羅 (la) 蘭 (lan) 色 (sắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.