AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máu nóng" tiếng Trung là 热血 (rè xuè), tiếng Nhật 熱血

“máu nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

热血 phồn thể 熱血

rè xuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열혈
yeolhyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

熱血
ねっけつ · từ thông dụng

Nghĩa: máu nóng; động vật máu nóng; nội nhiệt (sinh lý)

Từng chữ: 熱 (nhiệt) 血 (huyết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.