AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mẫu mực" tiếng Trung là 事例 (shì lì), tiếng Nhật 事例

“mẫu mực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

事例

shì lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사례
sarye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

事例
じれい · từ thông dụng

Nghĩa: ví dụ; mẫu mực; trường hợp điển hình

Từng chữ: 事 (sự) 例 (lề)

Cách nói khác: 典范 diǎn fàn · 전범; 典型化 diǎn xíng huà; 教科书式 jiào kē shū shì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.