AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mậu dần" tiếng Trung là 戊寅 (wù yín)

“mậu dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

戊寅

wù yín · Hán Việt: mậu dần

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무인
muin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

戊寅
つちのえとら
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: năm thứ mười lăm Mậu Dần của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1998 hoặc 2058

Từng chữ: 戊 (mậu) 寅 (dần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.