AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mátthêu" tiếng Trung là 玛窦 (Mǎ dòu)

“mátthêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

玛窦 phồn thể 瑪竇

Mǎ dòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Mátthêu; Thánh Mátthêu tác giả sách Phúc Âm

Từng chữ: 瑪 (mã) 竇 (đậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.