"mất việc" tiếng Trung là 丢饭碗 (diū fàn wǎn)
“mất việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
丢饭碗
phồn thể 丟飯碗
diū fàn wǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mất việc
Từng chữ: 丟 (mất) 飯 (phạn) 碗 (oản)
Cách nói khác: 失业 shī yè · 실업; 待岗 dài gǎng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.