AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặt trong" tiếng Trung là 内侧 (nèi cè), tiếng Nhật 内側

“mặt trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

内侧 phồn thể 內側

nèi cè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

내측
naecheuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

内側
うちがわ · từ thông dụng

Nghĩa: mặt trong

Từng chữ: 內 (nội) 側 (trắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.