AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặt trận nhân dân" tiếng Trung là 人民阵线 (rén mín zhèn xiàn)

“mặt trận nhân dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人民阵线 phồn thể 人民陣線

rén mín zhèn xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인민진선
inminjinseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mặt trận nhân dân

Từng chữ: 人 (nhân) 民 (dân) 陣 (trận) 線 (tuyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.