AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặt trận lừa dối" tiếng Trung là 假面具 (jiǎ miàn jù)

“mặt trận lừa dối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

假面具

jiǎ miàn jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가면구
gamyeongu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mặt nạ; bóng: vẻ bề ngoài giả tạo; mặt trận lừa dối

Từng chữ: 假 (giả) 面 (diện) 具 (cụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.