AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặt tiền" tiếng Trung là 门面 (mén mian)

“mặt tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

门面 phồn thể 門面

mén mian

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문면
munmyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mặt tiền cửa hàng; mặt tiền; uy tín

Từng chữ: 門 (môn) 面 (diện)

Cách nói khác: 门脸 mén liǎn; 门廊 mén láng · 문랑;

Có phải bạn tìm “mất tiền”?

折本

shé běn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

折本
おりほん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lỗ; mất tiền

Từng chữ: 折 (chiết) 本 (bản)

Cách nói khác: 折钱 shé qián;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.