AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặt phẳng phức" tiếng Trung là 复平面 (fù píng miàn)

“mặt phẳng phức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复平面 phồn thể 複平面

fù píng miàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mặt phẳng phức

Từng chữ: 複 (phức) 平 (bình) 面 (diện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.