"mất ngủ cả đêm" tiếng Trung là 彻夜不眠 (chè yè bù mián)
“mất ngủ cả đêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
彻夜不眠
phồn thể 徹夜不眠
chè yè bù mián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mất ngủ cả đêm
Từng chữ: 徹 (triệt) 夜 (dạ) 不 (không) 眠 (miên)
Cách nói khác: 一夜无眠 yī yè wú mián · 일야무면;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.