"mặt ngoài" tiếng Trung là 外侧 (wài cè), tiếng Nhật 外側
“mặt ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
外侧
phồn thể 外側
wài cè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
외측
oecheuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
外側
そとがわ · từ thông dụng
Nghĩa: mặt ngoài
Cách nói khác: 外墙 wài qiáng · 외장;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.