"mát mẻ" tiếng Trung là 凉快 (liáng kuai)
“mát mẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
凉快
phồn thể 涼快
liáng kuai
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
량쾌
ryangkwae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mát mẻ; dễ chịu và mát
Cách nói khác: 凉凉 liáng liáng · 량량;
Có phải bạn tìm “mất mẹ”?
shī shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
실시
silsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mất người nương tựa; mất mẹ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.