AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mất màu" tiếng Trung là 失色 (shī sè)

“mất màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

失色

shī sè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mất màu; trở nên tái nhợt

Từng chữ: 失 (thất) 色 (sắc)

Cách nói khác: 脱色 tuō sè · 탈색; 掉色 diào sè; 走色 zǒu sè; 发白 fā bái · 발백;

Có phải bạn tìm “mất máu”?

失血

shī xuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

실혈
silhyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

失血
しっけつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mất máu; xuất huyết; (nghĩa bóng) chịu tổn thất (tài chính, v.v.)

Từng chữ: 失 (thất) 血 (huyết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.