AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mắt lõm sâu" tiếng Trung là 深陷 (shēn xiàn)

“mắt lõm sâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

深陷

shēn xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심함
simham · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị sa vào (rắc rối, nợ nần, v.v.); mắt lõm sâu

Từng chữ: 深 (thâm) 陷 (hãm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.