AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặt lồi" tiếng Trung là 凸 (tū)

“mặt lồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凸

tū

Âm Hán Hàn của chữ

철
cheol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

凸
でこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.)

Từng chữ: 凸 (đột)

Có phải bạn tìm “mắt lồi”?

睅

hàn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mắt lồi

Từng chữ: 睅

Cách nói khác: 眣 dié; 鼓眼睛 gǔ yǎn jīng · 고안정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.