AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mất kết nối internet" tiếng Trung là 断网 (duàn wǎng)

“mất kết nối internet” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

断网 phồn thể 斷網

duàn wǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

단망
danmang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mất kết nối Internet; ngừng truy cập Internet

Từng chữ: 斷 (đoạn) 網 (võng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.