"mất hồn mất vía" tiếng Trung là 丧魂失魄 (sàng hún shī pò)
“mất hồn mất vía” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
丧魂失魄
phồn thể 喪魂失魄
sàng hún shī pò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상혼실백
sanghonsilbaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mất hồn mất vía; bị sốc nặng; choáng váng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.