"mất hết uy tín" tiếng Trung là 威信扫地 (wēi xìn sǎo dì)
“mất hết uy tín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
威信扫地
phồn thể 威信掃地
wēi xìn sǎo dì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위신소지
wisinsoji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mất hết uy tín
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.