AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mất gia sản" tiếng Trung là 倾家 (qīng jiā)

“mất gia sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

倾家 phồn thể 傾家

qīng jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경가
gyeongga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hủy hoại gia đình; mất gia sản

Từng chữ: 傾 (khuynh) 家 (gia)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.