"mất giá" tiếng Trung là 掉价 (diào jià)
“mất giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
掉价
phồn thể 掉價
diào jià
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도가
doga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giảm giá; mất giá; bị hạ thấp địa vị
Có phải bạn tìm “mắt giả”?
jiǎ yǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가안
gaan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mắt giả; mắt thủy tinh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.