"mặt đối mặt" tiếng Trung là 面对面 (miàn duì miàn)
“mặt đối mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
面对面
phồn thể 面對面
miàn duì miàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
면대면
myeondaemyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mặt đối mặt
Từng chữ: 面 (diện) 對 (đỗi) 面 (diện)
Cách nói khác: 觌 dí; 相向 xiāng xiàng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.