AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mất do rò rỉ" tiếng Trung là 漏失 (lòu shī)

“mất do rò rỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

漏失

lòu shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mất do rò rỉ; để lọt; phạm lỗi; sơ suất

Từng chữ: 漏 (lậu) 失 (thất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.