AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặt dài" tiếng Trung là 哭丧脸 (kū sang liǎn)

“mặt dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哭丧脸 phồn thể 哭喪臉

kū sang liǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mặt dài; vẻ khổ sở

Từng chữ: 哭 (khóc) 喪 (tang) 臉 (kiểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.