"mất công đi một chuyến" tiếng Trung là 白跑一趟 (bái pǎo yī tàng)
“mất công đi một chuyến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bái pǎo yī tàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mất công đi một chuyến; đi công cốc
Từng chữ: 白 (bạch) 跑 (bào) 一 (nhất) 趟
Cách nói khác: 空跑一趟 kōng pǎo yī tàng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.