AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặt cắt dọc" tiếng Trung là 纵剖面 (zòng pōu miàn)

“mặt cắt dọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纵剖面 phồn thể 縱剖面

zòng pōu miàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종부면
jongbumyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mặt cắt dọc; mặt cắt theo chiều dọc

Từng chữ: 縱 (tung) 剖 (bo) 面 (diện)

Cách nói khác: 纵断面 zòng duàn miàn · 종단면;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.