AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặt bàn" tiếng Trung là 台面 (tái miàn)

“mặt bàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

台面 phồn thể 檯面

tái miàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mặt bàn; mặt quầy; (nghĩa bóng) trước công chúng; nơi dễ thấy

Từng chữ: 檯 (đài) 面 (diện)

Cách nói khác: 桌面 zhuō miàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.