AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mạo hiểm" tiếng Trung là 冒险 (mào xiǎn)

“mạo hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冒险 phồn thể 冒險

mào xiǎn · Hán Việt: mạo hiểm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모험
moheom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mạo hiểm; liều lĩnh; cuộc thám hiểm; cuộc phiêu lưu

Từng chữ: 冒 (mạo) 險 (hiểm)

Cách nói khác: 涉险 shè xiǎn · 섭험; 走险 zǒu xiǎn · 주험; 冒风险 mào fēng xiǎn · 모풍험;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.