AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mảnh nhỏ" tiếng Trung là 片子 (piàn zi)

“mảnh nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

片子

piàn zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

편자
pyeonja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

片子
かたこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mảnh mỏng; mảnh nhỏ

Từng chữ: 片 (phiến) 子 (tí)

Cách nói khác: 裂片 liè piàn; 碎末 suì mò · 쇄말;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.