AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mạnh mẽ và khỏe mạnh" tiếng Trung là 盛妆 (shèng zhuāng)

“mạnh mẽ và khỏe mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

盛妆 phồn thể 盛妝

shèng zhuāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mạnh mẽ và khỏe mạnh

Từng chữ: 盛 (thịnh) 妝 (trang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.