"mánh khoé" tiếng Trung là 戏 (xì)
“mánh khoé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
戏
phồn thể 戲
xì
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mánh khoé; kịch; chơi; biểu diễn
Từng chữ: 戲 (hí)
Cách nói khác: 伎俩 jì liǎng; 招数 zhāo shù;
Có phải bạn tìm “mánh khóe”?
huā zhāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
화초
hwacho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mánh khóe; động tác; lòe loẹt; (võ thuật) chiêu thức hoa mỹ
Cách nói khác: 骗术 piàn shù; 花活 huā huó · 화활; 着 zhāo; 手法 shǒu fǎ · 수법; 花样 huā yàng · 화양;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.