AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mạng xương sống" tiếng Trung là 骨干网路 (gǔ gàn wǎng lù)

“mạng xương sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

骨干网路 phồn thể 骨幹網路

gǔ gàn wǎng lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mạng xương sống

Từng chữ: 骨 (cốt) 幹 (cán) 網 (võng) 路 (lộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.