AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mang tính trả đũa" tiếng Trung là 报复性 (bào fù xìng)

“mang tính trả đũa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

报复性 phồn thể 報復性

bào fù xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보복성
bobokseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mang tính trả đũa

Từng chữ: 報 (báo) 復 (phục) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.