AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mang tính đắm chìm" tiếng Trung là 沉浸式 (chén jìn shì)

“mang tính đắm chìm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沉浸式

chén jìn shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mang tính đắm chìm

Từng chữ: 沉 (tròm) 浸 (tắm) 式 (thức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.