AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mạng thây ma" tiếng Trung là 僵尸网络 (jiāng shī wǎng luò)

“mạng thây ma” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

僵尸网络 phồn thể 僵屍網絡

jiāng shī wǎng luò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mạng máy tính ma; mạng thây ma; mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)

Từng chữ: 僵 (cương) 屍 (thi) 網 (võng) 絡 (rạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.