"mắng nhiếc" tiếng Trung là 痛骂 (tòng mà)
“mắng nhiếc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
痛骂
phồn thể 痛罵
tòng mà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
통매
tongmae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
痛罵
つうば
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: mắng nhiếc; phê bình nghiêm khắc
Cách nói khác: 滥骂 làn mà; 喝斥 hè chì · 갈척; 吣 qìn; 大骂 dà mà · 대매;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.