AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"măng mùa xuân" tiếng Trung là 春笋 (chūn sǔn)

“măng mùa xuân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

春笋 phồn thể 春筍

chūn sǔn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

춘순
chunsun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: măng mùa xuân; nghĩa bóng: (ngón tay phụ nữ) mềm mại và tinh tế

Từng chữ: 春 (xuân) 筍 (duẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.