"manchester" tiếng Trung là 曼彻斯特 (Màn chè sī tè)
“manchester” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
曼彻斯特
phồn thể 曼徹斯特
Màn chè sī tè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Manchester
Từng chữ: 曼 (man) 徹 (triệt) 斯 (tư) 特 (đặc)
Cách nói khác: 曼切斯特 Màn qiē sī tè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.