"màn treo" tiếng Trung là 帘幕 (lián mù)
“màn treo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
帘幕
phồn thể 簾幕
lián mù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
렴막
ryeommak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: màn treo; rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.