AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mãn thanh" tiếng Trung là 满清 (Mǎn Qīng)

“mãn thanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

满清 phồn thể 滿清

Mǎn Qīng · Hán Việt: mãn thanh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Mãn Thanh (chỉ triều đại nhà Thanh, đặc biệt lúc suy tàn, hoặc như một khẩu hiệu phản Thanh)

Từng chữ: 滿 (mãn) 清 (thanh)

Có phải bạn tìm “mãn thành”?

满城 phồn thể 滿城

Mǎn chéng · Hán Việt: mãn thành

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만성
manseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Mãn Thành ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Từng chữ: 滿 (mãn) 城 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.