AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"màn khẩu cái" tiếng Trung là 软口盖 (ruǎn kǒu gài)

“màn khẩu cái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

软口盖 phồn thể 軟口蓋

ruǎn kǒu gài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

軟口蓋
なんこうがい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vòm miệng mềm; màn khẩu cái

Từng chữ: 軟 (nhuyễn) 口 (khẩu) 蓋 (cái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.