"màn hình lcd" tiếng Trung là 液晶显示 (yè jīng xiǎn shì)
“màn hình lcd” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
液晶显示
phồn thể 液晶顯示
yè jīng xiǎn shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
액정현시
aekjeonghyeonsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: màn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.