AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mãn dục" tiếng Trung là 更年期 (gēng nián qī), tiếng Nhật 更年期

“mãn dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

更年期

gēng nián qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

更年期
こうねんき · từ thông dụng

Nghĩa: mãn kinh; mãn dục

Từng chữ: 更 (canh) 年 (nên) 期 (kì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.