AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"màn chống muỗi" tiếng Trung là 蚊帐 (wén zhàng), tiếng Nhật 蚊帳

“màn chống muỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蚊帐 phồn thể 蚊帳

wén zhàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문장
munjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

蚊帳
かや · từ thông dụng

Nghĩa: màn chống muỗi

Từng chữ: 蚊 (văn) 帳 (trướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.