AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"malaysia" tiếng Trung là 马来西亚 (Mǎ lái xī yà)

“malaysia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

马来西亚 phồn thể 馬來西亞

Mǎ lái xī yà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Malaysia

Từng chữ: 馬 (mã) 來 (lai) 西 (tây) 亞 (á)

Cách nói khác: 大马 Dà mǎ · 대마; 马国 Mǎ guó · 마국; 马来 Mǎ lái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.