"mái tranh" tiếng Trung là 茅屋顶 (máo wū dǐng)
“mái tranh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
茅屋顶
phồn thể 茅屋頂
máo wū dǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
모옥정
mookjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mái tranh
Từng chữ: 茅 (nhà) 屋 (ốc) 頂 (đính)
Cách nói khác: 东茅草盖 dōng máo cǎo gài; 苫 shān;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.