AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mai rùa" tiếng Trung là 龟甲 (guī jiǎ)

“mai rùa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

龟甲 phồn thể 龜甲

guī jiǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

龜甲
きっこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mai rùa

Từng chữ: 龜 (quy) 甲 (giáp)

Cách nói khác: 龟壳 guī ké; 玳 dài; 乌龟壳 wū guī ké; 鳖甲 biē jiǎ; 玳瑁壳 dài mào ké;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.