AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mái nhà" tiếng Trung là 屋顶 (wū dǐng)

“mái nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

屋顶 phồn thể 屋頂

wū dǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

옥정
okjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mái nhà

Từng chữ: 屋 (ốc) 頂 (đính)

Cách nói khác: 屋面 wū miàn · 옥면; 房顶 fáng dǐng · 방정; 棚顶 péng dǐng · 붕정; 篷顶 péng dǐng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.