AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mài mòn nghiên mực" tiếng Trung là 磨穿铁砚 (mó chuān tiě yàn)

“mài mòn nghiên mực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

磨穿铁砚 phồn thể 磨穿鐵硯

mó chuān tiě yàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

마천철연
macheoncheolyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mài mòn nghiên mực; kiên trì trong nhiệm vụ khó khăn (thành ngữ); học tập chăm chỉ (thành ngữ)

Từng chữ: 磨 (mài) 穿 (xuyên) 鐵 (thiết) 硯 (nghiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.